

sự phá hủy- Sự làm cho một vật hoặc công trình bị hư hại đến mức không còn sử dụng được và/hoặc không còn dùng được nữa.
Beschädigung, die etwas unbrauchbar und/oder unbenutzbar macht
sự tiêu diệt- Quá trình làm cho một cái gì đó bị xóa bỏ, bị tiêu tan hoặc không còn tồn tại nữa.
Vorgang, etwas zunichtezumachen
sự bào mòn- Sự bị mài mòn, bị cuốn trôi hoặc bị hao hụt dần do tác động của quá trình phong hóa.
Abtragung durch Verwitterung