das Digitalradio — Meaning: phát thanh kỹ thuật số
Digitalradiodas
[diɡiˈtaːlˌʁaːdi̯o]Noun
Definitions
1
phát thanh kỹ thuật số- việc truyền tải các chương trình phát thanh dưới dạng kỹ thuật số
Übertragung von Hörfunksendungen in digitaler Form
„Alfred Grinschgl, Geschäftsführer des RTR-Fachbereiches Medien, meinte, dass die erfolgreiche Einführung von Digitalradio die "Unterstützung möglichst aller Hörfunkveranstalter" brauche - der öffentlich-rechtlichen ebenso wie der privaten.“
Alfred Grinschgl, giám đốc điều hành lĩnh vực truyền thông của RTR, cho rằng việc triển khai thành công phát thanh kỹ thuật số cần có "sự hỗ trợ của càng nhiều đài phát thanh càng tốt" - cả các đài công cộng lẫn tư nhân.
„Mit einiger Verzögerung soll in Österreich Ende Mai das Digitalradio DAB+ mit Testprogrammen starten.“
Với một số độ trễ, dự kiến vào cuối tháng Năm tại Áo sẽ khởi động phát thanh kỹ thuật số DAB+ với các chương trình thử nghiệm.