Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Eber — Meaning: lợn đực — BlauBerry
Eber
der
[ˈeːbɐ]
Noun
Plural: Eber
Definitions
1
lợn đực
- Con lợn giống đực, đặc biệt là lợn đực trưởng thành.
männliches Schwein
Plötzlich brach ein
Eber
aus dem Unterholz hervor.
Đột nhiên một con lợn đực lao ra từ bụi rậm.
„Dann wieder riß er sich los und nahm wie ein
einen seiner Gegner nach dem anderen an.“
Synonyms
Keiler
Wildschwein
Antonyms
Borg
Ferkel
Sau
Eber
“Rồi hắn lại vùng thoát ra và như một con lợn đực, hắn lao vào hết đối thủ này đến đối thủ khác.”
Noun