Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Eilschritt — Meaning: bước gấp — BlauBerry
Eilschritt
der
[ˈaɪ̯lˌʃʁɪt]
Noun
Definitions
1
bước gấp
- sự di chuyển nhanh bằng chân, đi với những bước chân gấp gáp.
schnelle Fortbewegung zu Fuß
„Gleich darauf schlug Kaba schon wieder auf den Wald ein, und wir arbeiteten uns im
Eilschritt
einen steilen Hang hinauf.“
“Ngay sau đó, Kaba lại lao vào rừng, và chúng tôi gắng sức bước gấp lên một sườn dốc.”
Synonyms
Laufschritt
„Helene stand vom Sofa auf und lief im
Eilschritt
zur Tür.“
“Helene đứng dậy khỏi ghế sofa và bước gấp về phía cửa.”
Noun