Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Laufschritt — Meaning: bước chạy — BlauBerry
Laufschritt
der
[ˈlaʊ̯fˌʃʁɪt]
Noun
Definitions
1
bước chạy
- Sự di chuyển bằng những bước nhanh, gần như chạy.
Fortbewegung mit schnellen Schritten
„Im
Laufschritt
kam uns ein Trupp mit Trägern, einem Guide und zwei Weißen entgegen.“
Một tốp người khuân vác, một hướng dẫn viên và hai người da trắng đi về phía chúng tôi bằng bước chạy.
Synonyms
Eilschritt
Sie [die Pflegekräfte in Krankenhäusern] haben ständig das Gefühl, sich nur im
Laufschritt
zu bewegen und trotzdem nicht genug zu schaffen.
Họ [các nhân viên điều dưỡng trong bệnh viện] luôn có cảm giác chỉ di chuyển bằng bước chạy mà vẫn không làm xuể công việc.
Noun