

chơi một mình- Hoạt động vui chơi do chỉ một người tự mình thực hiện, không có sự tham gia trực tiếp của người khác.
Alleinspiel, spielerische Aktivität einer einzigen Person
trận riêng- Một trận đấu hoặc một ván đấu riêng lẻ trong một chuỗi gồm nhiều trận hoặc nhiều ván khác.
ein Spiel aus einer Reihe weiterer Spiele
đánh đơn- Thể thức thi đấu mà một người chơi thi đấu đối kháng với một người chơi khác, chẳng hạn như trong quần vợt.
Einzel, Spielart, bei der ein einzelner Spieler gegen einen anderen spielt, etwa beim Tennis