

sự phát triển- sự thay đổi trong một quá trình theo thời gian
Veränderung in einem zeitlichen Prozess
sự rửa ảnh- việc cố định và làm hiện hình vật liệu ảnh, phim chụp ảnh
Festigung und Sichtbarmachen eines Bildmaterials, eines fotografischen Films
sự phát triển- quá trình lớn lên hoặc hình thành của một vật thể hoặc con người
Heranwachsen oder Entstehen eines Objekts oder Menschen
sự phát triển- việc tạo ra, thiết kế một vật thể
Schaffung, Konzipierung eines Objekts