Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Entzückung — Meaning: niềm hân hoan — BlauBerry
Entzückung
die
[ɛntˈt͡sʏkʊŋ]
Noun
Plural: Entzückungen
Definitions
1
niềm hân hoan
- trạng thái vui sướng, sung sướng hoặc vô cùng hài lòng.
sehr erfreute Stimmung
Mit
Entzückung
habe ich das Lob entgegengenommen.
Tôi đã đón nhận lời khen với niềm hân hoan.
Synonyms
Begeisterung
Entzücken
Noun