die Etappe — Meaning: chặng, hậu phương — BlauBerry
Etappedie
[eˈtapə]NounPlural: Etappen
Definitions
1
chặng- Phần, giai đoạn hoặc quãng đường của một quá trình, hành trình hay cuộc thi.
Abschnitt, Stadium, Teilstrecke
„Eigentlich war Reinhold Messner allein zur finalen Etappe in die Todeszone aufgebrochen, ohne Seil, ohne Zelt, ohne Proviant; er wollte zum Gipfel und so schnell wie möglich wieder zurück.“
“Thực ra Reinhold Messner đã một mình lên đường vào chặng cuối cùng trong vùng chết, không dây thừng, không lều, không lương thực; ông muốn lên đến đỉnh và quay trở lại nhanh nhất có thể.”