

tin đồn- Thông tin hoặc câu chuyện được truyền miệng từ người này sang người khác, nhưng độ xác thực còn đáng nghi ngờ.
weitergetragene Nachricht/Geschichte, deren Wahrheitsgehalt zweifelhaft ist
danh tiếng- Sự nhìn nhận, đánh giá hoặc uy tín mà một người có trong mắt người khác.
das Ansehen, das jemand bei anderen hat
thần Fama- Nữ thần của vinh quang và tin đồn trong thần thoại La Mã.
Göttin des Ruhmes und des Gerüchts