Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Ondit — Meaning: tin đồn — BlauBerry
Ondit
das
[ɔ̃ˈdiː]
Noun
Plural: Ondits
Definitions
1
tin đồn
- thông tin hoặc câu chuyện được lan truyền nhưng chưa được xác nhận là đúng sự thật
Gerücht
„Stimmt das
Ondit
, dass sich Steuerrechtsexperten auch schon überfordert fühlen?“
Tin đồn rằng các chuyên gia luật thuế đôi khi cũng cảm thấy quá tải có đúng không?
Synonyms
Fama
Gerücht
Noun