

thử nghiệm thực địa- thử nghiệm được tiến hành trong điều kiện thực tế/ngoài thực địa, thường nhằm mục đích kiểm tra tính khả thi thực tiễn của một vấn đề nào đó
Versuch unter realen Bedingungen/in der Wirklichkeit (oft für die praktische Erprobung von etwas)
thí nghiệm đồng ruộng- thí nghiệm được tiến hành trên các diện tích nhỏ với cây trồng nông nghiệp, sâu bệnh hoặc thiên địch, trong đó các điều kiện riêng lẻ (như bón phân, giống cây trồng, tưới tiêu) được thay đổi để đánh giá
Versuch (mit Agrarpflanzen, Schädlingen, Nützlingen) auf kleinen Flächen, in dem einzelne Bedingungen (beispielsweise Düngung, Anbausorte, Bewässerung) verändert werden