khoảng cách xa- khoảng cách không gian lớn
große räumliche Distanz
tương lai xa- khoảng cách thời gian lớn
großer zeitlicher Abstand
vùng đất xa xôi- những vùng đất, khu vực, vùng lãnh thổ xa xôi
entfernte Länder, Gegenden, Gebiete