die Finanznot — Meaning: khó khăn tài chính — BlauBerry
Finanznotdie
[fiˈnant͡sˌnoːt]NounPlural: Finanznöte
Definitions
1
khó khăn tài chính- Tình trạng có rất ít tiền trong tay, không đủ khả năng chi trả cho các nhu cầu hoặc khoản phải trả cần thiết.
Situation, in der wenig Geld zur Verfügung steht
„Zum besseren Schutz von Mietern in akuter Finanznot fordert die SPD im bayerischen Landtag von der Staatsregierung einen speziellen Hilfsfonds.“
Để bảo vệ tốt hơn những người thuê nhà đang rơi vào khó khăn tài chính cấp bách, đảng SPD tại nghị viện bang Bayern yêu cầu chính quyền bang lập một quỹ hỗ trợ chuyên biệt.