

cánh- một bộ phận cơ thể của động vật (như côn trùng, chim) có chức năng giúp chúng có khả năng bay
ein Körperteil eines Tieres (wie Insekt, Vogel), der funktional zum Fliegen befähigen kann
cánh- một bộ phận của một đảng phái chính trị hoặc một hiệp hội (cánh tả, cánh hữu)
ein Teil einer politischen Partei oder einer Vereinigung (linker, rechter Flügel)
đại dương cầm- một loại đàn piano lớn, đặc biệt dùng cho hòa nhạc, thường mở nắp khi chơi
ein großes Klavier, besonders für Konzerte, dessen Deckel meist geöffnet ist, wenn man darauf spielt
dãy nhà, cánh nhà- một phần của tòa nhà; một tòa nhà phụ thuộc vào một khu phức hợp lớn hơn (ví dụ như của một lâu đài)
Gebäudeteil; Teilgebäude eines größeren Gebäudekomplexes (wie zum Beispiel eines Schlosses)
cánh- một bộ phận của phương tiện bay, tàu vũ trụ
ein Teil eines Fluggerätes, eines Raumfahrzeuges
cánh- một phần mở rộng hình cánh trên một bộ phận
eine flügelartige Verlängerung an einem Bauteil
cánh- một bộ phận của một đội hình đang hành quân, tập hợp hoặc chiến đấu, một phần của đội hình trận chiến
ein Teil einer marschierenden, angetretenen oder kämpfenden Formation, ein Teil einer Schlachtordnung
cánh- một bộ phận của một đội đang thi đấu trong các môn thể thao đồng đội khác nhau (trong đó có bóng đá, bóng ném, khúc côn cầu trên băng)
ein Teil einer spielenden Mannschaft bei verschiedenen Mannschaftssportarten (unter Anderem im Fußball, Handball, Eishockey)
cánh- một thuật ngữ chỉ các ô trên hàng a, b và c (cánh Hậu) và hàng f, g và h (cánh Vua) trong cờ vua
eine Bezeichnung für die Felder auf der a-, b- und c-Linie (Damenflügel) und der f-, g- und h-Linie (Königsflügel)
cánh- một phần (thường là một nửa) của các hình dạng, cấu trúc, vật thể đối xứng hoặc được sắp xếp đối xứng
ein Teil (oft eine Hälfte) symmetrischer oder symmetrisch angeordneter Formen, Gebilde, Körper