Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Flunder — Meaning: cá bơn — BlauBerry
Flunder
die
[ˈflʊndɐ]
Noun
Plural: Flundern
Definitions
1
cá bơn
- một loài cá dẹt sống ở biển, có thân bẹt và thường nằm sát đáy
ein Plattfisch
Die
Flunder
steigt vom Meer in die Flüsse auf.
Cá bơn từ biển ngược lên các con sông.
Antonyms
Scholle
Seezunge
Noun