Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Frühlingsmond — Meaning: tháng xuân — BlauBerry
Frühlingsmond
der
[ˈfʁyːlɪŋsˌmoːnt]
Noun
Plural: Frühlingsmonde
Definitions
1
tháng xuân
- Tháng thuộc mùa xuân, đặc biệt là tháng ba.
Monat im Frühling, besonders der März
„Ihre Geburt fiel in den März (10. März 1776); und noch in demselben
Frühlingsmond
war ihr Tauftag.“
“Bà sinh vào tháng ba (ngày 10 tháng 3 năm 1776); và vẫn trong chính tháng xuân ấy là ngày làm lễ rửa tội của bà.”
Synonyms
Frühlingsmonat
Noun