

thức ăn cho động vật- thức ăn dành cho động vật
Nahrung für Tiere
thức ăn dở tệ- thức ăn mà người ta không thích
Essen, das man nicht mag
sự ăn ngấu nghiến- hành động ăn một cách tham lam, ngấu nghiến
Vorgang des Fressens
sự hư hại- thiệt hại xảy ra do các quá trình hóa học hoặc vật lý
Beschädigung, die durch chemische oder physikalische Prozesse entsteht