

gia cầm- Các loài chim được nuôi trong nông nghiệp và làm vật nuôi trong nhà, như gà, vịt, ngỗng.
Vögel als landwirtschaftliche Nutztiere und als Haustiere
thịt gia cầm- Thịt đã được chế biến hoặc dùng để chế biến, lấy từ các loài chim được nuôi làm vật nuôi nông nghiệp.
das zubereitete oder zur Zubereitung vorgesehene Fleisch der als Nutztiere gehaltenen Vögel
chim săn- Các loài chim được xem là thú săn, tức là đối tượng để săn bắn.
Vögel als Jagdwild
cánh chim- Cánh hoặc bộ lông của chim; cách nói văn chương hoặc cổ để chỉ phần cánh, lông vũ.
Flügel, Gefieder
thiên thần- Cách nói bóng hoặc văn chương để chỉ thiên thần, sinh thể trên trời có cánh.
Engel