

việc thời vụ- Hoạt động nghề nghiệp chỉ kéo dài trong thời gian ngắn, làm tạm thời hoặc theo từng dịp, không ổn định lâu dài.
(berufliche) Tätigkeit, die immer nur kurze Zeit andauert
tác phẩm dịp- Tác phẩm được sáng tác hoặc thực hiện riêng cho một dịp, một sự kiện hay một hoàn cảnh cụ thể.
Werk, das für einen bestimmten Anlass angefertigt wurde