việc tạm thời- Công việc được làm chỉ trong một thời gian ngắn, khi có dịp hoặc tùy theo cơ hội và nhu cầu tuyển dụng, không phải nghề nghiệp ổn định lâu dài.
Berufsarbeit, die nur vorübergehend/bei Gelegenheit/je nach Angebot ausgeübt wird
„Ein paar Monate lang hatte Herman Gelegenheitsjobs als Behördenbote und Koch in einem Schnellimbiss.“
Trong vài tháng, Herman làm các việc tạm thời như nhân viên đưa thư cho cơ quan và đầu bếp trong một quán thức ăn nhanh.