

đỉnh núi- điểm cao nhất của một ngọn núi hoặc một dãy núi
höchste Stelle eines Berges oder eines Gebirgszuges
hội nghị thượng đỉnh- cuộc gặp chính trị cấp cao
politisches Gipfeltreffen
ngọn cây- phần cao nhất của một cái cây
Spitze eines Baumes
đỉnh cao- điểm cao nhất của một thành tích, một quá trình hoặc một cảm xúc
Höhepunkt einer Leistung, eines Vorgangs oder einer Emotion
bánh sừng bò- loại bánh ngọt có hình dạng giống như croissant
Gebäckstück in der Art von Croissants