sự đồng nhất- Sự giống nhau, không có sự khác biệt của một sự vật hay hiện tượng; cũng chỉ tính đơn điệu, gây mệt mỏi và nhàm chán.
Gleichheit, Unterschiedslosigkeit von etwas; (ermüdende, langweilige) Eintönigkeit
„Albrecht-Schoecks Fotografien sind aber nicht bloß Träger politischer Botschaften. Sie offenbaren einen präzisen Blick für die Anonymität und Gleichförmigkeit des Alltäglichen.“
“Tuy nhiên, các bức ảnh của Albrecht-Schoeck không chỉ đơn thuần là phương tiện truyền tải các thông điệp chính trị. Chúng bộc lộ một cái nhìn chính xác về tính vô danh và sự đồng nhất của đời sống thường nhật.”
„Die Prüfung auf Gleichförmigkeit des Gehalts ist für Multivitaminpräparate und Präparate aus Spurenelementen nicht erforderlich.“
“Việc kiểm tra tính đồng nhất của hàm lượng là không cần thiết đối với các chế phẩm đa vitamin và các chế phẩm từ nguyên tố vi lượng.”