Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Gottesacker — Meaning: nghĩa trang — BlauBerry
Gottesacker
der
[ˈɡɔtəsˌʔakɐ]
Noun
Plural: Gottesäcker
Definitions
1
nghĩa trang
- Khu đất dùng để chôn cất người chết; nơi đặt mộ phần, tức nghĩa trang.
Friedhof
„Nun ist der Ohlsdorfer Friedhof zu Hamburg nicht irgendein
Gottesacker
.“
“Vậy thì nghĩa trang Ohlsdorf ở Hamburg không phải là một nghĩa trang bất kỳ.”
Synonyms
Friedhof
Kirchhof
Totenacker
Noun