Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Totenacker — Meaning: nghĩa địa — BlauBerry
Totenacker
der
[ˈtoːtənˌʔakɐ]
Noun
Plural: Totenäcker
Definitions
1
nghĩa địa
- Nơi chôn cất người chết; nghĩa trang, khu mộ.
Friedhof
Es war ein verregneter Herbstmorgen. Nicht gerade ein Tag, der zum Spaziergang auf einem
Totenacker
einlud.
Đó là một buổi sáng mùa thu mưa dầm. Hoàn toàn không phải là một ngày thích hợp để đi dạo trong một nghĩa địa.
Synonyms
Friedhof
Gottesacker
Kirchhof
Noun