Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Hängebrust — Meaning: ngực chảy xệ — BlauBerry
Hängebrust
die
[ˈhɛŋəˌbʁʊst]
Noun
Plural: Hängebrüste
Definitions
1
ngực chảy xệ
- Bầu ngực bị chùng nhão và sa xuống, không còn săn chắc.
schlaff hängende Brust
Sie hatte schon mit 25 Jahren
Hängebrüste
und es war ihr egal.
Cô ấy đã có bộ ngực chảy xệ từ năm 25 tuổi và cô ấy không bận tâm.
Synonyms
Biertitte
Hängebusen
Hängetitte
Männerbusen
Nach der Magenverkleinerung bekam er
Hängebrüste
.
Sau ca thu nhỏ dạ dày, anh ấy bị ngực chảy xệ.
Noun