

miếng nhỏ- Một miếng thức ăn nhỏ, được chia thành phần vừa miệng để ăn.
kleiner Happen, ein mundgerecht portioniertes Stück Nahrung
món nhắm- Miếng thức ăn nhỏ, vừa miệng, được phục vụ trong các buổi tiếp tân hoặc sự kiện.
mundgerecht portioniertes Stück Nahrung, das auf einer Veranstaltung serviert wird
mẩu nhỏ- Một phần nhỏ của một tổng thể; thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ thông tin hoặc nội dung được chia nhỏ thành từng phần dễ tiếp nhận.
kleiner Teil einer Gesamtheit