Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Hühnchen — Meaning: gà con — BlauBerry
Hühnchen
das
[ˈhyːnçən]
Noun
Plural: Hühnchen
Definitions
1
gà con
- gà non bị giết thịt khi còn trẻ
jung geschlachtetes Huhn
Heute gibt’s
Hühnchen
.
Hôm nay có món gà.
„War ihr Latein voller Fehler, so bestachen sie mich mit gebratenen Rippchen oder
Hühnchen
, und oft gaben sie mir auch Geld.“
Synonyms
Hähnchen
Antonyms
Poularde
Suppenhuhn
More specific words (Hyponyms)
Blatthühnchen
"Nếu tiếng Latinh của họ đầy lỗi sai, họ sẽ mua chuộc tôi bằng sườn nướng hoặc thịt gà, và thường họ cũng cho tôi tiền."
Noun