Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Halbe — Meaning: cốc bia nửa lít — BlauBerry
Halbe
die
[ˈhalbə]
Noun
Plural: Halben
Definitions
1
cốc bia nửa lít
- một nửa lít bia, được phục vụ trong cốc vại
ein halber Liter Bier, im Krug serviert
Komm, wir trinken noch eine
Halbe
.
Nào, chúng ta uống thêm một cốc bia nửa lít nữa.
Resi, bring uns noch zwei
.
Antonyms
Mass
Halbe
Resi, mang cho chúng tôi thêm hai cốc bia nửa lít.
Noun