Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Hartung — Meaning: tháng Giêng — BlauBerry
Hartung
der
[ˈhaʁtʊŋ]
Noun
Plural: Hartunge
Definitions
1
tháng Giêng
- Tên gọi cổ của tháng Một, tức tháng đầu tiên trong năm.
Januar
Der
Hartung
ist der kälteste Monat.
Tháng Giêng là tháng lạnh nhất.
Synonyms
Januar
Jänner
Schneemonat
Wintermonat
Antonyms
Brachet
Ernting
Gilbhart
Heuert
Hornung
Julmond
Lenzing
Nebelung
+ 3 more
Noun