Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Heuert — Meaning: tháng Bảy — BlauBerry
Heuert
der
[ˈhɔɪ̯ɐt]
Noun
Plural: Heuerte
Definitions
1
tháng Bảy
- Tên gọi cổ hoặc theo phương ngữ của tháng Bảy trong năm.
Monat Juli
Im
Heuert
beginnt die Ernte.
Vào tháng Bảy, mùa gặt bắt đầu.
Synonyms
Juli
Antonyms
Brachet
Ernting
Gilbhart
Hartung
Hornung
Julmond
Lenzing
Nebelung
+ 3 more
Noun