

cuộc săn đuổi- Cuộc săn đuổi con mồi bằng chó săn; cuộc đi săn mà con vật bị truy đuổi gắt gao.
Hetzjagd mit Hunden
cuộc truy đuổi- Sự truy đuổi những người đang chạy trốn hoặc bỏ trốn.
Verfolgung von Flüchtigen
vội vã- Sự gấp gáp, vội vàng; tình trạng phải nhanh chóng đi đâu đó hoặc làm gì đó.
Eile
trận đấu kiếm- Trận đấu kiếm theo hẹn trước với nhiều người tham gia đấu.
Verabredungsmensur mit mehreren Paukanten