

hộ gia đình- tổng thể những người cùng sống chung trong một hộ gia đình
Gesamtheit der Personen, die in einem Haushalt zusammenleben
gia cảnh- toàn bộ tài sản, thu nhập và chi tiêu của một nhóm người cùng chung sống
Besitz, Einnahmen und Ausgaben einer zusammenlebenden Personengruppe