die Hetzrede — Meaning: lời lẽ kích động — BlauBerry
Hetzrededie
[ˈhɛt͡sˌʁeːdə]NounPlural: Hetzreden
Definitions
1
lời lẽ kích động- Bài phát biểu hoặc lời nói được dùng để kích động sự thù ghét, thù địch hoặc chống lại ai đó hay điều gì đó.
Rede, die dazu eingesetzt wird, gegen jemanden oder etwas zu hetzen
„Die Presse stellte ihn als Clown dar, und er war dreimal von südafrikanischen Gerichten wegen Hetzreden verurteilt worden, dennoch würde Malema in Zukunft eine Führungsposition in Südafrika einnehmen.“
“Báo chí mô tả ông ta như một gã hề, và ông ta đã ba lần bị các tòa án Nam Phi kết án vì những lời lẽ kích động, tuy vậy Malema trong tương lai vẫn sẽ nắm giữ một vị trí lãnh đạo ở Nam Phi.”
„Manche halten Hetzreden, manche schieben stumm Einkaufswagen mit Bomben und Raketen vor sich her.“
“Có người buông ra những lời lẽ kích động, có người lặng lẽ đẩy trước mặt mình những xe hàng chứa bom và tên lửa.”