

nhát chém- Cú đánh mạnh bằng một vật sắc nhọn, có thể gây vết cắt hoặc chém đứt.
heftiger Schlag mit einem scharfen Gegenstand
đốn gỗ- Việc chặt hạ cây cối hoặc khu vực rừng được đưa vào khai thác gỗ.
Holzeinschlag
vân răng- Dãy các vết khía thẳng, song song hoặc có quy luật trên mặt lưỡi giũa.
Reihe linienförmiger Einkerbungen auf dem Feilenblatt