Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Hirnblutung — Meaning: xuất huyết não — BlauBerry
Hirnblutung
die
[ˈhɪʁnˌbluːtʊŋ]
Noun
Plural: Hirnblutungen
Definitions
1
xuất huyết não
- Tình trạng chảy máu xảy ra bên trong não.
Blutung innerhalb des Gehirns
„Eine nicht erkannte
Hirnblutung
ist tödlich, zeigt jedoch erst verspätet die Zeichen eines Schlaganfalls.“
Một ca xuất huyết não không được phát hiện sẽ gây tử vong, tuy nhiên chỉ biểu hiện các dấu hiệu của đột quỵ một cách muộn màng.
Synonyms
Gehirnblutung
„Im Grunde war seine
Hirnblutung
die Folge mangelnder Disziplin und seine Sprachhemmung dem fehlenden Willen geschuldet, diese zu überwinden.“
Về cơ bản, chứng xuất huyết não của ông ấy là hậu quả của sự thiếu kỷ luật, còn sự ngập ngừng trong lời nói là do thiếu ý chí để vượt qua điều đó.
Noun