cầu thang gỗ- Cầu thang hoặc thang bậc được làm bằng gỗ.
Stiege/Treppe aus Holz
thùng gỗ- Thùng gỗ nông, thấp, dùng chẳng hạn để đựng trái cây.
flache Holzkiste (zum Beispiel für Obst)