

dụng cụ- công cụ tinh xảo, phức tạp; thiết bị dùng cho các phép đo hoặc nghiên cứu khoa học
feines, kompliziertes Werkzeug; Gerät für wissenschaftliche Messungen oder Untersuchungen
nhạc cụ- thiết bị dùng để chơi nhạc
Gerät zum Musizieren
công cụ- phương tiện để đạt được mục đích
Mittel zum Zweck
văn kiện- giấy tờ làm chứng
Zeugnisbrief