Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Keile — Meaning: đòn đánh — BlauBerry
Keile
die
[ˈkaɪ̯lə]
Noun
Definitions
1
đòn đánh
- Những cú đánh hoặc trận đòn gây đau đớn cho người khác.
Schläge
Willst du
Keile
oder was?
Mày muốn ăn đòn hay sao?
Synonyms
Dresche
Haue
Prügel
Senge
Noun