

giờ cốt lõi- Khoảng thời gian mà người lao động bắt buộc phải có mặt tại nơi làm việc.
Zeitraum, in der für Arbeitnehmer Anwesenheitspflicht am Arbeitsplatz gilt
khung giờ- Khoảng thời gian nhất định đã được quy định hoặc ấn định trước.
bestimmte festgelegte Zeitspanne