„Googelt man nach Synonymen für Rindvieh, dann ploppen an die 100 Schimpfwörter auf dem Bildschirm auf: Dummkopf, Tölpel, Denkzwerg, Flitzpiepe, Nullchecker, Sacklpicker, Spacko, Vollhorst, Halbdackel, Napfsülze, Klappspaten und so weiter und so fort.“
“Nếu tìm trên Google các từ đồng nghĩa với đồ ngu, thì gần 100 từ chửi rủa sẽ hiện lên trên màn hình: đồ ngốc, kẻ vụng về, thằng đần, thằng ngốc tịt, đứa chẳng hiểu gì, đồ ngu, đồ hâm, thằng đần độn, đồ ngốc nửa mùa, đầu bã đậu, đồ ngu và cứ thế nữa.”