

loại- Nhóm các yếu tố đồng dạng
Gruppe gleichartiger Elemente
lớp học- Nhóm học sinh được dạy chung với nhau
Gruppe von Schülern, die gemeinsam unterrichtet werden
phòng học- Phòng học, nơi một lớp học^([2]) được giảng dạy
Raum, in dem eine Klasse^([2]) unterrichtet wird
lớp- Mô hình trừu tượng cho các đối tượng, chứa các thuộc tính và phương thức như một bản thiết kế
abstraktes Modell für Objekte, das als Bauplan Attribute und Methoden enthält
lớp- một khái niệm toán học của lý thuyết tập hợp, mang tính tổng quát hơn khái niệm tập hợp
ein mathematisches Konzept der Mengenlehre, allgemeiner als der Begriff der Menge
giai cấp- Tầng lớp xã hội
gesellschaftliche Schicht
hạng- Cấp độ chất lượng trong các dịch vụ dành cho hành khách đi tàu, tàu thủy hoặc máy bay.
Qualitätsstufe im Angebot für Reisende mit der Bahn, dem Schiff oder dem Flugzeug
lớp- Nằm trong phân loại học giữa ngành và bộ
Rang in der Taxonomie zwischen Stamm und Ordnung
phẩm chất- Chất lượng, phẩm chất
Güte, Qualität