

tay trái- bàn tay nằm bên trái
die links gelegene Hand
cánh tả- nhóm những người hoạt động chính trị được xếp vào khuynh hướng cánh tả
Gruppe politisch Aktiver, die dem linken Spektrum zugerechnet werden
người phụ nữ theo cánh tả- một người nữ có quan điểm chính trị thiên tả
eine politisch links eingestellte weibliche Person
cú đấm trái- một cú đấm trong quyền Anh được thực hiện từ phía tay trái
ein Boxhieb von links
phía bên trái- phía bên trái
die linke Seite