Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Mäppchen — Meaning: hộp bút — BlauBerry
Mäppchen
das
[ˈmɛpçən]
Noun
Plural: Mäppchen
Definitions
1
hộp bút
- Vật nhỏ dạng túi hoặc hộp, thường dùng để đựng bút hay các đồ dùng nhỏ.
kleine Mappe
Kannst du mir mal bitte mein
Mäppchen
wiedergeben?
Bạn có thể làm ơn trả lại hộp bút cho tôi được không?
Synonyms
Etui
Federmappe
Federmäppchen
Federpennal
Federtasche
Pennal
Noun