thảm sát- Hành vi giết hại một số lượng lớn người, thường diễn ra có hệ thống hoặc trên quy mô lớn.
Mord an vielen Personen
„In den 16 Jahren seit dem Massenmord entwickelte sich der ostafrikanische Kleinstaat zu einem der Länder Afrikas mit den höchsten wirtschaftlichen Wachstumsraten.“
“Trong 16 năm kể từ sau vụ thảm sát, quốc gia nhỏ ở Đông Phi này đã phát triển thành một trong những nước có tốc độ tăng trưởng kinh tế cao nhất châu Phi.”