

môi trường- Tổng thể các điều kiện sống tự nhiên và xã hội bao quanh con người hoặc một nhóm người.
Gesamtheit der natürlichen und sozialen Lebensverhältnisse
môi trường- Môi trường sống hoặc điều kiện tồn tại bao quanh một sinh vật.
Lebensumfeld eines Lebewesens
giới mại dâm- Cách nói mang tính miệt thị để chỉ môi trường, giới người và các mối quan hệ xung quanh hoạt động mại dâm.
abwertend: im Umfeld des Personals der Prostitution