Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Nastuch — Meaning: khăn tay — BlauBerry
Nastuch
das
[naːztuːx]
Noun
Plural: Nastücher
Definitions
1
khăn tay
- Một mảnh vải hoặc khăn dùng để lau, xì mũi.
ein Tuch, mit dem man sich die Nase putzt
Könnte ich bitte ein
Nastuch
haben?
Tôi có thể xin một chiếc khăn tay được không?
Synonyms
Sacktuch
Taschentuch
Noun