Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Obstgarten — Meaning: vườn cây ăn quả — BlauBerry
Obstgarten
der
[ˈoːpstˌɡaʁtn̩]
Noun
Plural: Obstgärten
Definitions
1
vườn cây ăn quả
- khu vườn nơi trồng các loại cây ăn quả
Garten, in dem Obst angebaut wird
Sie erntete die Äpfel und Birnen in ihrem
Obstgarten
.
Cô ấy thu hoạch táo và lê trong vườn cây ăn quả của mình.
„Sonderbar, daß ihm das Haus in Hemmeres, der
am Fluß, der Fluß in Tal auf einmal nicht mehr als Zuflucht erschienen.“
Synonyms
Baumgarten
Bitze
Bungert
Obstwiese
Streuobstwiese
Antonyms
Gemüsegarten
Obstgarten
Thật kỳ lạ, khi ngôi nhà ở Hemmeres, khu vườn cây ăn quả bên sông, dòng sông trong thung lũng bỗng chốc không còn xuất hiện như nơi trú ẩn đối với anh ta nữa.
Noun