Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Omama — Meaning: bà — BlauBerry
Omama
die
[ˈoːmama]
Noun
Plural: Omamas
Definitions
1
bà
- người phụ nữ lớn tuổi trong gia đình, mẹ của cha hoặc mẹ
Großmutter
Omama
backt in der Küche gerade einen leckeren Kuchen.
Bà đang nướng một chiếc bánh ngon trong bếp.
„
Omama
hat heute auch keine Zeit zum Liedchen singen.“
Synonyms
Großmama
Großmutter
Oma
Omi
"Hôm nay bà cũng không có thời gian để hát bài hát nhỏ."
Noun