Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Opapa — Meaning: ông ngoại — BlauBerry
Opapa
der
[ˈoːpapa]
Noun
Plural: Opapas
Definitions
1
ông ngoại
- từ thân mật dùng để gọi ông của mình, đặc biệt là ông bên ngoại
Großvater
Opapa
ist sehr nett. Er hat mir Spielzeug geschenkt.
Ông ngoại rất tốt. Ông đã tặng đồ chơi cho cháu.
„Das Bild des
Opapa
hat immer schon neben dem Bett im Kinderzimmer gehangen.“
Synonyms
Großpapa
Großvater
Opa
Opi
Bức ảnh của ông ngoại luôn được treo cạnh giường trong phòng ngủ của trẻ con.
Noun